calamity jane

calamity jane

Calamity Jane rides her horse across the open plains.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Calamity Jane" biệt danh của một nữ tiên phong nhân vật huyền thoạimiền Tây hoang dã của Hoa Kỳ, nổi tiếng với tài bắn súng thiện xạ (1852-1903).

dụ sử dụng
  • (Calamity Jane một nhân vật nổi tiếng trong văn hóa dân gian Mỹ.)
  • (Nhiều câu chuyện đã được kể về những cuộc phiêu lưu của Calamity Jane.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Calamity Jane": (thành ngữ, không chính thức) chỉ một người phụ nữ gặp nhiều rắc rối hoặc xui xẻo, hoặc tính cách mạnh mẽ, phóng khoáng.
    • After losing her job and her apartment, she felt like a modern-day Calamity Jane. (Sau khi mất việc căn hộ, ấy cảm thấy như một Calamity Jane thời hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Calamity (danh từ): tai họa, thảm họa.
    • The flood was a great calamity for the town. (Trận lụt một tai họa lớn cho thị trấn.)
  • Jane (danh từ): tên nữ phổ biến, thường dùng để chỉ phụ nữ nói chung ( dụ: "plain Jane" – gái bình thường).
Từ đồng nghĩa
  • Frontierswoman: nữ tiên phong.
  • Sharpshooter: xạ thủ thiện xạ.
  • Legendary figure: nhân vật huyền thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Calamity Jane".

Thành ngữ liên quan
  • "A Calamity Jane": (như trên) chỉ một người phụ nữ nổi loạn, gặp nhiều biến cố hoặc cuộc đời phiêu lưu.
    • She's a real Calamity Jane, always getting into trouble but always finding a way out. ( ấy đúng một Calamity Jane, luôn gặp rắc rối nhưng luôn tìm được cách thoát ra.)